chọn | Ngha ca chn la trong ting Anh

Rp 10.000
Rp 100.000-90%
Kuantitas

chọn lựa {động} · volume_up. choose · mark out · pick. Bản dịch. VI. chọn lựa {động từ}. volume_up · choose [chose|chosen] {động}. chọn